Hiển thị các bài đăng có nhãn Tự Học Anh Ngữ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tự Học Anh Ngữ. Hiển thị tất cả bài đăng

Sentences

1. Định nghĩa:
  Một câu là một nhóm các từ diễn đạt một suy nghĩ đầy đủ (hoàn chỉnh). Một câu phải có một chủ ngữ và một động từ, nhưng nó có thể có hoặc không có một đối tượng tác động (Object).
+ Một câu được trình bày bắt đầu với chữ in hoa và kết thúc với một khoảng thời gian (period).
2. Các loại câu:
- Dưới đây là 4 loại câu:
+ Câu trần thuật (declarative sentence).
  Nó dùng để truyền đạt thông tin hoặc để tuyên bố một điều gì.
+ Một câu hỏi nghi vấn (interrogative sentence) để hỏi một câu hỏi.
+ Một câu cảm thán (exclamatory sentence) biểu lộ một cảm xúc mãnh liệt.
+ Câu mệnh lệnh (imperative sentence) cho một lệnh: Sử dụng hình thức cơ bản của một động từ để đưa ra các lệnh hoặc thực hiện các yêu cầu trực tiếp. Việc dùng các động từ này được gọi là mệnh lệnh (bắt buộc).
. Thức mệnh lệnh là một cách rất trực tiếp để mọi người làm cái gì đó. Sử dụng "do or please" trước một câu mệnh lệnh mang tính lịch sự hơn.
VD: Do check these figures again.
        Please don’t change anything on my computer.
3. The Subject and the Object (chủ ngữ và tân ngữ).
- Chủ ngữ của một câu đôi khi làm điều gì đó cho ai đó hoặc cái gì đó khác. Người hoặc vật tiếp nhận được hành động đó được gọi là tân ngữ.
VD: Dad (S) is (trợ động từ) cooking (V-ing) supper (O). 
- Direct and Indirect Objects (tân ngữ trực tiếp và gián tiếp).
+ Một số động từ có hai tân ngữ (Tân ngữ là đối tượng tác động của động từ). Tân ngữ trực tiếp nhận hành động của động từ, tân ngữ gián tiếp là nói tới ai hoặc cho ai hành động được thực hiện.
VD: Dad bought James (Indirect O) a bike  (Direct O). (mua chiếc xe cho james).
The indirect object usually comes before the direct object.  
Positive and Negative Sentences.
+ Một câu khẳng định nói cho bạn biết rằng cái gì đó là như vậy. Một câu nói với bạn điều gì đó không phải như vậy được gọi là câu phủ định, nó chứa một từ phủ định như (no, no one, nobody...) hoặc một phủ định động từ như (isn’t or can’t or won’t...).
Questions. 
+ Có hai loại câu hỏi: Câu hỏi "yes or no" và câu hỏi Wh-
+ Bạn hỏi một câu hỏi có "yes or no" để có được Yes hoặc No là câu trả lời. Sử dụng các trợ động từ (be, have, do) hoặc bất kỳ trợ động từ nào, để hỏi yes hoặc no.
VD: Can you swim? Yes. 
       Are they coming? No.
       Is it raining? No. 
       May I come in? Yes.
+ Trong câu hỏi trợ động từ đứng trước chủ ngữ của câu. Khi be và have sử dụng như động từ thông thường (ordinary verbs) chúng cũng đứng trước chủ ngữ.
VD: May I use your computer?
        Has she an older brother?
+ Câu hỏi Wh- thường bao gồm các động từ Be, have, do hoặc bất kỳ các trợ động từ nào: Để yêu cầu sự thật, sử dụng các câu hỏi từ (what, whichwho, whom, how, when, where). Các trợ động từ trong câu hỏi Wh- thường đứng trước chủ ngữ. Vì thế động từ Be khi đó nó được sử dụng như là động từ thường.
VD: Where are you?
        What is David saying?
        How
did you get up here?  
. Nếu sử dụng câu hỏi Wh- là chủ ngữ của câu hỏi, nó đến trước động từ.

Conjunctions (liên từ)

                

- Một liên từ là một từ liên kết như (and, or, but). Liên từ được sử dụng để kết nối các từ hoặc câu.
- Một liên từ có thể liên kết hai hoặc nhiều hơn hai từ hoặc câu.
- Các từ như: "before, after, as, when, while, until, since cũng là liên từ. Chúng cho biết khi sự việc nào xảy ra, vì vậy chúng còn được gọi là các mệnh đề thời gian.
VD: Look both ways before you cross the street.
       Joe listened to music while (trong khi) he was doing his homework.
       Miss Lee was smiling as she walked into the class.
       Wait here until (cho đến khi) I come back.
       Tom and Joe have been friends since childhood.

Preposition (giới từ)

- Một giới từ là một từ kết nối sự vật này với một thứ khác. Một vài giới từ cho bạn biết vị trí hoặc nơi chốn.
VD: in, on, near, over (lên, lên trên)...
- Một giới từ thường đi theo bởi một danh từ hoặc đại từ.
VD: The school is near the park.
        There is an old castle on the hill.
- Một số giới từ được sử dụng nói về thời gian.
VD: We get up in the morning.
        We go to bed at night.
        It’s always hot in summer.
EXERCISE:
1.The man fell off the ladder (bậc thang).
2.We have dinner at 7:30
P.M.
3.Tom was born on a Friday.
4.There are seven days in a week.
5.Sue is running after her dog.
6.Several people are waiting at the bus stop.
7.I received a letter from Sara yesterday.
8.Why are you still in bed?
 

9.The bus arrived at (vào, vào lúc, vào hồi) 8:30 A.M.
10. The children are swimming in (ở, tại, trong) the pool (hồ bơi).
11.There’s a picture on the wall.
12.There is a fence (hàng rào) around (xung quanh) the house.
13.Granny is sitting near fire.
14.Harold is hiding (ẩn, giấu) into (vào, vào trong) the chair.

Adverbs (phó từ hay trạng từ)

- Phó từ là một từ để mô tả một động từ. Nó nói với bạn về một hành động, hoặc một cái gì đó được thực hiện.
+ Rất nhiều phó từ kết thúc bằng đuôi -ly.
+ Nhiều phó từ được tạo ra bằng cách thêm vào "-ly" sau các tính từ.
+ Một số trạng từ mô tả cách làm việc gì đó. Chúng được gọi là các trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner).
VD: Please write legibly (rõ ràng).
        The man drove carelessly (bất cẩn).
+ Một số trạng từ mô tả khi có sự việc gì đó sảy ra. Chúng được gọi là các trạng từ chỉ thời gian (abverbs of time).
VD: Often, always, sometimes, early, late, yesterday, tomorrow...
+ Một số phó từ cho bạn biết điều gì đó xảy ra. Chúng được gọi là trạng từ chỉ nơi chốn (abverbs of place): Here, underground (dưới mặt đất), everywhere, outside...

Subject-Verb Agreement (sự hòa hợp)

- Khi bạn viết một câu bạn phải chắc chắn rằng chủ ngữ và động từ phải phù hợp. Nếu chủ ngữ là một danh từ số ít hoặc đại từ (he, she, it), bạn cần một động từ số ít.
- Dùng động từ số nhiều nếu chủ ngữ là một danh từ số nhiều hoặc đại từ (you, we, they).
- Danh từ tập hợp có thể được sử dụng với động từ số ít hoặc số nhiều. Nếu các thành viên trong nhóm cùng nhau hành động như một sử dụng một động từ số ít. Nếu các thành viên của nhóm hành động cá nhân riêng lẻ sử dụng một động từ số nhiều.
- Một số danh từ số nhiều như people, cattle, police, không kết thúc với -s. Luôn luôn sử dụng với một động từ số nhiều với danh từ này.
VD: People like to be praised (được ca ngợi).
        The cattle (gia súc) are in the field (cánh đồng).
        The police have caught the thief.
EXERCISE:
1.I always go to school with my brother. (go)
2.Mark always go to school with his brother. (go)
3.You are know the answer. (know)
4.Luis is know the answer, too. (know)
5.This book has very few drawings. (have)
6.These books have lots of beautiful drawings. (have)
7.Anne is my sister. (be)
8.Pat and Alice are good at English. (be).

Determiners (từ hạn định, nhân tố quyết định)

Từ hạn định (DETERMINERS từ đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ và trước một tính từ. Do đó mà từ hạn định không thể đứng một mình mà phải có một danh từ hoặc một cụm danh từ theo sau.
- Đó là những từ như: This, those, my, their, which...chúng là những tính từ đặc biệt được sử dụng trước danh từ.
1. The Articles (mạo từ).
- Những từ "a, an and the" thuộc về nhóm từ này gọi là từ hạn định.
- Từ "a và an" được gọi là indefinite article (mạo từ bất định) bạn có thể sử dụng chúng với danh từ số ít để nói về một người hay một vật bất kỳ (nghĩa không rõ, nói cách chung chung).
VD: This is a picture of an elephant (con voi).
       Rudy is reading a book.
- Mạo từ "an" thường được sử dụng trước từ bắt đầu với nguyên âm, "a" sử dụng trước từ bắt đầu bằng phụ âm.
- Từ "the" được gọi là mạo từ xác định (definite article) dùng 'the' trước một danh từ khi bạn nói làm cho danh từ đó trở nên có nghĩa xác định (danh từ này là một hoặc một vài người hay vật được biết đến bởi người nói hay người đọc).
VD: The telephone is ringing.
      Where’s the catI think she is under the bed.
+ Bạn cũng dùng "the" trước một danh từ, khi từ này chỉ về thứ duy nhất, chỉ có một. VD: The sun, the moon, the sky...
2. Demonstrative Determiners (hạn định chỉ định)
- Những từ "this, that, these, those là những từ hạn định. Chúng được sử dụng nói về những điều mà người hoặc vật mà bạn muốn nói đến. Những từ này gọi là hạn định chỉ định hay tính từ chỉ định.
VD: James lives in this house.
        I am selling (bán) those books.
- Bạn dùng "this và these" nói về người hoặc vật ở điểm gần với bạn.
- Bạn dùng "that và those" nói về người hoặc vật ở điểm xa bạn.
- Bạn dùng "this và that" trước danh từ số ít.
- Bạn dùng "these và those" trước danh từ số nhiều.
3. Interrogative Determiners (hạn định nghi vấn)
- Dùng những từ "what, which và whose" trước danh từ để hỏi về người hoặc đồ vật. Những từ này được gọi là hạn định nghi vấn hay tính từ nghi vấn.
VD: What time is it?
        What (gì) color is her hair?         
        Which (cái nào, người nào) school do you go to? 
        Whose (của ai) baby is this?
4. Possessive Determiners (tính từ sở hữu)
- Những từ "My, your, his, her, its, our, their" được gọi là hạn định sở hữu hay tính từ sở hữu. Sử dụng những từ này trước danh từ để nói ai ,cái gì đó thuộc về.
VD: My sister lost (lạc, mất đi) her way (đường) in the city.
        The lion is chasing (đuổi theo) its prey (con mồi). 
+ Remember: 
- Người thứ nhất: my (số ít)  -------our (số nhiều) của chúng ta.
- Người thứ hai: your (của bạn) cả số ít và nhiều.
- Người thứ ba: His, her, its (số ít) -------their (số nhiều) của họ.
EXERCISE:
A. Dùng "a, an or the".
- an owl (một con cú), the moon (mặt trăng), a rocket (một quả tên lửa), the Missouri River, the sun, a mango (một trái xoài)...
1.There is the rainbow in the sky.
2.Who is the man outside a gate?
3.A doctor gave Jane an injection.
4.Paul opened the door to let a dog in.
5.Mark is an only child in the family.
6 .What’s the largest animal in the world?
7 .There’s a nest (tổ) in a tree.
8 .Sue is writing a letter to her grandfather.
9 .Jack has a brother and a sister.
10 We reached top (trên đỉnh) of the hill (ngọn đồi) in two hours.
  

B. Dùng tính từ chỉ định.
1.Come and look at these insects (côn trùng).
2.Stop that man!
3.I was in fifth grade (lớp 5) last year. I am in sixth grade
this year.
4.Bring these chairs here.
5.This ice cream is delicious (thơm ngon).
6.Can you see those stars in the sky?
  

ADJECTIVES (tính từ)

I. Định nghĩa: Là một từ mô tả (diễn tả). Nó cho bạn biết thêm (mô tả) về danh từ đang nhắc đến. Một tính từ thường xuất hiện trước danh từ mà nó mô tả. Đôi khi chúng cũng xuất hiện sau danh từ trong câu.
VD: a smart dog (một con chó nhỏ), an old building (một tòa nhà cũ), a tall basketball (bóng rổ) player, it is windy (trời đang có gió).... 
+ John’s handwriting (chữ viết tay) is very neat (gọn gàng).
The sea is rough (động).
That problem is too diffcult.
Peter is very quiet (yên lặng, yên tĩnh) today.
Exercise: 
1 . There is an empty (trống, rỗng) room upstairs (tầng trên).
2 . It’s a hot summer.
3 . You are so kind (rất tử tế).
4 . Don’t be crazy.
5 . This park is clean and green (sạch và xanh).
6 . Many people exercise (tập thể dục) to keep healthy.
7 . I think these eggs are rotten.
8 . We are all bored. There isn’t anything to do.
9 . The pupils don’t find the joke (đùa) amusing (vui).

10 . James was absent (vắng mặt) because he was ill (bệnh).  
II. Phân loại:
1. Adjective Endings (sự kết thúc tính từ).
- Tính từ có phần đuôi khác nhau: 
a. Một vài tính từ có đuôi là -full or -less. 
VD: homeless (vô gia cư) people, a beautiful (đẹp) dress (váy)...
Một tính từ kết thúc -less là ý nghĩa đối lập của cùng một tính từ kết thúc -full.
VD: careful (cẩn thận)  –careless (bất cẩn)
- "-full" = having a lot of something (có rất nhiều thứ).
VD: painful (đau đớn) = having a lot of pain (đau rất nhiều) , hopeful = having a lot of hope (rất nhiều hi vọng)...
- "-less"= without (không có gì)
VD: leafless = without leaves (không có lá)
b. Một số tính từ kết thúc bằng "-y".
VD: Sleepy (ngái ngủ), Sunny (nắng), dirty (dơ bẩn)...
c. Một số tính từ kết thúc bằng "-ive".
VD: expensive (đắt), active (đang hoạt động)...
d. Một số tính từ kết thúc "-ing".
VD: interesting (thú vị), matching (kết hợp)...
e. Một số tính từ kết thúc bằng "-ly".
VD: lively (sống động), lonely (cô đơn), lovely (đáng yêu), friendly (thân thiện)...
f. Một số tính từ kết thúc có đuôi "-able, -al-en, -ible, -ish and -ous".
VD: broken (bị hỏng), famous, national (quốc gia)... 
Exercise:
- dirty, musical, national, peaceful (yên bình), stormy (bão tố)...
2. Kinds of Adjectives (các loại tính từ)
- Có nhiều loại tính từ, một số tính từ mô tả phẩm chất của danh từ.
VD: cold, hot, ugly (xấu xí), fierce (hung dữ)...
- Một số tính từ cho bạn biết địa điểm hoặc xứ sở mà một người hay vật đến từ hay thuộc về. Chúng được gọi là tính từ xuất xứ (origin).
VD: Chinese kungfu, Thai boxing, a Mexican hat, Italian car...
- Một số tính từ cho bạn biết màu sắc của đồ vật.
- Một số tính từ cho bạn biết kích cỡ của danh từ mà bạn mô (miêu) tả.
Note: Từ "tall" miêu tả người hay những thứ mang ý nghĩa thu hẹp, thẳng đứng. Từ "high" miêu tả những thứ to lớn, rộng hơn và chiều cao tuyệt vời. VD: a tall girl, a high mountain...
- Số cũng được gọi là tính từ, họ nói bao nhiêu người, động vật, đồ vật có ở đó gọi là tính từ về số lượng. VD: one, two, three...
- Một loại khác của tính từ số lượng là tính từ không cho bạn biết được số lượng cụ thể: some, a lot of, a little, a few, many, much...
III. Comparison of Adjectives (việc so sánh của tính từ).
- Khi bạn so sánh hai người hoặc nhiều vật (so sánh hơn). Chúng ta thường sử dụng hình thức so sánh của tính từ.
+ Rất nhiều tính từ so sánh kết thúc bằng đuôi "-er".
VD: Small-->smaller, fast-->faster...
* Từ 'than' thường được sử dụng với tính từ so sánh.
VD: Jack is taller than John.
       A sports car is faster than a motorbike.
+ Dùng dạng superlative (hơn nhất) của một tính từ để so sánh ba hoặc nhiều danh từ. Rất nhiều dạng so sánh hơn nhất kết thúc "-est'.
VD: dark (tối)--> darker-->darkest, long-->longer-->longest, easy-->easier-->easiest...
* Bạn thường thêm "the" vào trước mẫu so sánh hơn nhất.
VD: Mount Everest is the highest mountain in the world.
        Peter is the tallest boy in his class.
- Với tính từ kết thúc bằng đuôi "-e" thêm "-r vào dạng so sánh hơn (comparative) và thêm "-st" vào dạng so sánh hơn nhất (superlative).
VD: close (gần)-->closer-->closest, large-->larger-->largest...
- Với một vài tính từ chỉ có một âm tiết (syllable), kết thúc với một phụ âm (consonant), và có một nguyên âm duy nhất trước phụ âm. Với những tính từ này gấp đôi âm cuối cùng trước khi thêm so sánh "-er" với dạng so sánh hơn, "-est" với dạng so sánh hơn nhất.
VD: Big-->Bigger-->Biggest.
- Với một vài tính từ có hai âm tiết và kết thúc bằng đuôi "-y". Đổi y thành i. thêm -er or -est.
VD: 
busy busier busiest
dirty dirtier dirtiest
happy happier happiest
- Với một vài tính từ bạn dùng "more" để làm so sánh hơn và "most" làm dạng so sánh hơn nhất.
VD:   beautiful--> more beautiful--> most beautiful 
Note: Các tính từ tạo nên sự so sánh và so sánh nhất với sử dụng "more or most" thường là tính từ có hai hoặc nhiều âm tiết (âm thanh). VD: Ac-tive, ex-pen-sive, beau-ti-ful....
- Ngoài ra một số dạng tính từ so sánh và so sánh nhất là những từ hoàn toàn khác nhau. 
VD: bad -->worse -->worst, few -->less -->least, many -->more -->most, much -->more -->most...  


PRONOUNS (đại từ)

- Là một từ thay thế cho danh từ chung hoặc danh từ riêng.
I. Personal Pronouns ( đại từ nhân xưng).
- Những từ như " I, you, he, she, it, we, they " được gọi là đại từ nhân xưng. Chúng thay thế cho danh từ và được sử dụng làm chủ ngữ của động từ trong câu.
VD: This is my father. He is a teacher. 
- youngest (út), apartment (căn hộ, chung cư)...
- Những từ "me, you, him, her, it, us and them" cũng được gọi là đại từ nhân xưng. Những đại từ nhân xưng này được sử dụng như là đối tượng (object) của động từ trong câu.
VD: Baby birds cannot fly. Mother bird has to feed (nuôi, cho ăn) them
+ Tom likes riding my bicycle. I sometimes lend it to him.
My mother is kind. Everybody likes her
@Phân loại:
Có 3 nhóm đại từ: Người thứ 1, người thứ 2 và người thứ 3.
- Người nói được gọi là người thứ 1: Các đại từ là 'I or me' (trong số ít) và "we hoặc us (chúng ta) (trong số nhiều).
- Người được nói đến được gọi là người thứ 2: Các đại từ là "you" (sử dụng cả trong số ít và số nhiều).
- Người (hoặc động vật, đồ vật) nói về gọi là người thứ 3: Các đại từ "he or him, she or her, and it (dùng trong đồ vật hay động vật)" (trong số ít) và "they or them" (chúng nó) (trong số nhiều).
2. Reflexive Pronouns (đại từ phản thân)
  - Myself (chính tôi)  , Ourselves (chính chúng tôi/chúng ta)
  - Yourself (chính anh/chị)   ,Yourselves (chính các anh/các chị)
  - Himself (chính nó/anh ấy), Herself (chính cô ấy), Itself (chính nó)       Themselves (chính họ/chúng nó).
VD: Susan has hurt (đau) herself.
        I made this cake myself.
3. Interrogative Pronouns (đại từ nghi vấn)
- Các đại từ như: Who (ai), whom (ai, người nào, người mà), whose (của ai?), what (cái gì) and which (cái nào, người nào..). Chúng được sử dụng trong câu hỏi.
+ Who có thể được sử dụng làm đối tượng của động từ (Object) cũng như làm chủ ngữ.
+ Whom chỉ được dùng làm tân ngữ (Object).
VD: Who are you playing with? AI? + V
or  Whom are you playing with?  You (S) + V + Whom (O).
4. Demonstrative Pronouns (đại từ chỉ định).
 - Các từ như: "This, these, that and those là các đại từ chỉ định. 
+ Bạn sử dụng "this or these" khi chỉ vào sự vật gần bạn.
+ Sử dụng "that or those" khi chỉ vào những vật ở xa hơn.
+ This, that cho số ít; these, those cho số nhiều.
Exercise:
- Đại từ làm chủ ngữ: I (tôi), you (bạn), he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), they (họ), we (chúng tôi).
- Đại từ làm đối tượng tác động (Object):  me, you, him, her, it, them, us.
- Fill (lấp đầy), blanks (khoảng trắng), bedroom (phòng ngủ), together (cùng nhau), share (chia sẻ).
a. Peter and I are brothers. We (S) + share (V) a bedroom together.
b. Sue isn’t well. Dad is taking her (S)  to see (V) a doctor.
c. My brother is a teacher. He (S) + teaches (V) English.
d. All his students like (V) + him (O) very much.
e. Children, they are making (V) too much noise (tiếng ồn)!
f. Who are those (...đó) people? Where are they from?
g. Mom is a doctor. Her (S) + works (V) in a hospital.
h. The sky (bầu trời) is getting dark (tối). It is going to rain.
i. John, we are all waiting (V)(đợi) for you (O). Are you coming (V) with us (O)?
j. May I (S) + borrow (V)(vay, mượn) your pen?
k. Yes, of course. When (khi nào) can you return (trở lại, gửi trả) it to me?
l. What are you (S) + reading (V), Jenny? 



NOUNS

I. Common Nouns (danh từ chung).
  - Danh từ chung là những từ cho con người, động vật, nơi chốn (địa điểm) hoặc đồ vật.
  - VD: Teacher, nurse, man, baby, dentist, astronaut (phi hành gia) = spaceman, spacewoman. Cat, mouse, fish, dog, horse, beach, park, shop, hospital, hotel, zoo, egg, gate, radio, television, picture....
Excercise:
- Underline: Gạch dưới.
+ animals: Bird, snail (ốc sên), parrot (con vẹt), fox (con cáo), camel (con lạc đà)...
+ Places: Garden, mountain, swimmer (bơi lội), river (sông),
+ People: Teacher, doctor, child, clown (thằng hề), barber (thợ cắt tóc), granny (bà), gardener (người làm vườn)...
+ Things: Rotten apple (Trái táo thối), doll (búp bê), stories (những câu chuyện), dictionary, bananas, book, the phone, fire engine (dụng cụ chữa cháy), letters (lá thư), flag (cờ, quốc kỳ) ...
- bag: Túi.
- Mixed: Pha trộn
- Heading: Tiêu đề
II. Proper nouns (danh từ riêng).
- Particular: Cụ thể.
- Danh từ riêng là tên của người, địa điểm, hoặc đồ vật cụ thể. Chúng luôn bắt đầu bằng chữ in hoa.
- Tên của quốc gia (countries) và người dân của họ cũng là danh từ riêng.
- Tên của thị trấn (towns), cities (thành phố), buildings (tòa nhà), landmarks (các điểm mốc).
- Ngày trong tuần, tháng trong năm.
- Tên của seas (biển), rivers, lakes (hồ).
- Chúng ta thường sử dụng "the" trước Oceans (đại dương), rivers, seas and ranges of mountains (các dãy núi).
- Tên của lễ hội (festivals), some special events (một số sự kiện đặc biệt) and holidays.
Exercise:
- Fairy (nàng tiên), thieves (kẻ trộm), fairy godmother (mẹ đỡ đầu), public (công cộng), United (liên minh, hợp nhất), blank (khoảng trống), dress (trang phục), capital (thủ đô).
- People: Ali Baba, cinderella (cô bé lọ lem).
- Tháng trong năm: July (tháng bảy), Tuesday (thứ ba).
- Commons nouns: Bank, beach, doctor, month, hotel, girl, tall building (nhà cao tầng), governor (thống đốc),  ...
- Proper nouns: Lisa, Dr. wang, White sand beach (bãi cát trắng), United bank, White house, green dress, Empire state building (tòa nhà quốc hội), muddy river (sông bùn), Oregon Trail (đường mòn), winding Trail (đường quanh co), treasure (kho báu) island (đảo) ...
III. Singular nouns (danh từ số ít: Là danh từ chỉ nói đến một người, một cái...). 
- Sử dụng danh từ chung hoặc riêng thêm "a" hoặc "an".
- Khi bạn nói về một người, động vật, địa điểm, hoặc đồ vật dùng danh từ số ít.
VD: a Ship, a bicycle, a boy, a key, a map, a train, a flower...
- Dùng "a" hoặc "an" trước danh từ số ít. Ý chỉ về một thứ gì đó.
+ Dùng "an" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (vowels): a,i,e,o,u.
VD: an orange, an egg ( một quả trứng), an ice cream (một cây kem), an envelope (một phong bì)...
Note: Một vài từ không theo nguyên tắc. Như dùng "a" mà không dùng "an" ở trước những từ bắt đầu với 'U': a uniform (một bộ đồng phục), a university (một trường đại học).
+ Dùng "a" trước những chữ cái khác trong bảng chữ cái (alphabet) được gọi là phụ âm.
VD: a basket (một chiếc giỏ), a rainbow (một cầu vồng)
Note: Một vài từ không theo nguyên tắc. Như dùng "an" không dùng "a" trước những từ bắt đầu với 'H': an heir (một người thừa kế), an honor (một danh dự), an hour (một giờ).
IV. Plural Nouns (danh từ số nhiều: Là danh từ chỉ về hai hoặc nhiều hơn hai khi nói hoặc viết).
- Sử dụng danh từ chung hoặc riêng tuân theo qui tắc:
a. Nguyên tắc thêm "-s".
- Khi bạn nói về hai hoặc nhiều người, động vật, địa điểm hoặc đồ vật dùng danh từ số nhiều.
+ Hầu hết các danh từ được thêm nhiều bằng cách "-s" ở cuối.
VD: Bird-->Birds, egg-->eggs (nhiều quả trứng)...
+ Một vài từ cuối thêm "-es".
VD: Watch-->whatches (nhiều cái đồng hồ), glass (cốc,ly)--->glasses (nhiều cái ly)...
* Khi mà những chữ cái cuối cùng của danh từ chung hoặc riêng là "ch, sh, s, ss hoặc x thường thêm "-es" thành số nhiều.
VD: Sandwich (bánh sandwich)--->sandwiches (nhiều cái bánh..)
+ Một vài từ thêm "-ies" ở cuối.
* Khi những chữ cái cuối cùng là "Y", đổi thành "i" thêm es.
VD: Baby (đứa trẻ)----> babies (nhiều đứa trẻ), family (gia đình)--->families (hai hoặc nhiều gia đình)....
* Nếu có 1 nguyên âm trước "y" chỉ cần thêm 's' ở cuối câu.
VD: Key--->Keys (nhiều chìa khóa), kidney--->kidneys (hai thận), day--->days (nhiều ngày)...
+ Nếu danh từ có đuôi là "f" đổi thành "v" thêm "-es". Nhưng thường chỉ cần thêm "s" thành số nhiều.
VD: Half (một nửa)--->Halves (nửa), leaf (lá)--->leaves... chef (đầu bếp)--->chefs (nhiều đầu bếp), cliff (vách đá)--->cliffs (nhiều vách đá)...
+ Một vài từ có đuôi "-fe" đổi 'f' thành 'v' thêm 's'.
VD: Knife (dao)--->knives, life (đời sống)--->lives, wife (người vợ)--->wives.
Note: Chỉ thêm -s vào sau từ giraffe (con hươu cao cổ) thành số nhiều.
+ Nếu kết thúc có đuôi -o chỉ thêm "s" vào cuối thành số nhiều.
VD: Video--->videos, zoo--->zoos..
Note: Một vài từ đuôi -o thêm -es thành số nhiều: tomato (cà chua)--->   a tomato (một quả cà chua)--->tomatoes, potato (khoai tây)--->a potato (một củ khoai tây)--->potatoes ...
b. Nguyên tắc không thêm "-s":
- Chúng kết thúc là "-s, -es, -ies, -ves. Các từ đó được đổi thành dạng:
child--->children, man--->men, tooth--->teeth...
số nhiều của con chuột (mouse) mà sử dụng với máy tính là mice hoặc mouses.
c. Một số danh từ số nhiều giống danh từ số ít.
VD: Sheep (con cừu), reindeer (con tuần lộc), bison (bò rừng), deer (con nai), fish (con cá)....Có thể sử dụng 'fishes' nói về các loại cá khác nhau như cá ở thái bình dương (pacific ocean).
d. Một vài danh từ luôn luôn là số nhiều.
VD: pants (quần), trouser (quần dài), spectacles (glasses): kính đeo mắt....
Note: Có thể sử dụng a pair of (một cặp).
Exercise:
- Singular nouns: Word, fan (quạt), hat, crab (cua),
- Plural nouns: pencils, books, children, kites (diều), people, foxes, desks, classes (các lớp học), combs (lược), mugs (cốc, chén, ca), buses (nhiều xe buýt), baskets (nhiều cái giỏ), peaches (nhiều trái đào), belts (nhiều dây lưng), boxes, taxis...
V. Collective nouns (danh từ tập hợp).
- Là từ cho các nhóm người, động vật hoặc đồ vật.
VD: Family, orchestra (dàn nhạc), crew (phi hành đoàn), team (đội), class (lớp học), kinds (các loại)
VI. Masculine nouns (danh từ nam tính): Là những danh từ dành cho "giới đực".
VII. Feminine nouns (danh từ nữ tính): Là những danh từ dành cho "giới cái".
VIII. Nhiều danh từ dùng cho cả hai giới: Doctors, dancers, scientists, hairdressers (thợ làm tóc), teachers...
---> Chúng đều là những danh từ chung.
- Danh từ kết thúc bằng -ess hoặc -ress thường thuộc về giới tính nữ.






SỬ DỤNG CHỮ IN HOA TRONG TIẾNG ANH

1. Được chia thành chủ ngữ và động từ bởi PLATO.
2. The capital letter (chữ viết hoa): Khi nào thì dùng chữ in hoa?
- Sử dụng chữ cái in hoa cho chữ cái đầu tiên trong một câu.
   VD: The dog is barking (tiếng sủa).
- Luôn luôn dùng chữ in hoa cho từ "I".
- Dùng chữ viết hoa cho tên của người.
- Dùng chữ in hoa cho lễ hội, ngày nghỉ, ngày trong tuần, tháng trong năm.
+ Exercise (bài tập):
- Vatication = Holiday: Kỳ nghỉ. Trong đó holiday là kỳ nghỉ có ý nghĩa nghỉ lễ, vatication là kỳ nghỉ với những chuyến đi.
- Avenue: Đại lộ
- The signs: Các dấu hiệu.
- Stadium: Sân vận động
- Road: Đường
- The mistakes: Những sai lầm.

CẤU TRÚC CHUNG TRONG MỘT CÂU TIẾNG ANH

SUBJECT + VERB + COMPLEMENT (OBJECT --> DIRECT OR INDIRECT) + MODIFIER 1. SUBJECT: Là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb) và quyết định việc chia động từ. Thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase: Là một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ) Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It or there đóng vai trò chủ ngữ giả. 2. VERB: Chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ. Có thể là động từ đơn hoặc một ngữ động từ (Verb phrase: Là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ -Auxiliary với một động từ chính-main verb) 3. COMPLEMENT: = Tân ngữ (Object) là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ. Thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ Thường đứng sau động từ Trả lời cho câu hỏi: What?Whom? + Tân ngữ trực tiếp trả lời cho câu hỏi "what" + Tân ngữ gián tiếp trả lời cho câu hỏi Whom? Không phải câu nào cũng có vị ngữ. 4. MODIFIER Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Chúng thường là cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase) Note: Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ. VD: on the street, at the bookstore... Cụm giới từ không được nằm giữa động từ và tân ngữ. Nếu nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng. Không phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng trả lời cho câu hỏi: When? Where? How?
Chat trên Facebook